黥陣 qíng zhèn · kình trận Hán Việt: kình trận · Pinyin: qíng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 黥 (kình) + 陣 (trận)Pinyinqíng zhènHán Việtkình trậnCấu tạo黥 + 陣 · kình + trận nghĩa thành phần: kình + trận