黥隸

qíng lì kình lệ

Hán Việt: kình lệ · Pinyin: qíng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹黥徒; 犹刺配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹黥徒。 2.犹刺配。