黦溼 yuè shī · uất thấp Hán Việt: uất thấp · Pinyin: yuè shī Tổng quan Cấu tạo: 黦 (uất) + 溼 (thấp)Pinyinyuè shīHán Việtuất thấpCấu tạo黦 + 溼 · uất + thấp nghĩa thành phần: uất + thấp