黦顏 yuè yán · uất nhan Hán Việt: uất nhan · Pinyin: yuè yán Tổng quan Cấu tạo: 黦 (uất) + 顏 (nhan)Pinyinyuè yánHán Việtuất nhanCấu tạo黦 + 顏 · uất + nhan nghĩa thành phần: uất + nhan