黦黯

yuè àn uất ảm

Hán Việt: uất ảm · Pinyin: yuè àn

Tổng quan

Cấu tạo: (uất) + (ảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑暗。比喻政治腐败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑暗。比喻政治腐败。