黧農 lí nóng · lê nông Hán Việt: lê nông · Pinyin: lí nóng Tổng quan Cấu tạo: 黧 (lê) + 農 (nông)Pinyinlí nóngHán Việtlê nôngCấu tạo黧 + 農 · lê + nông nghĩa thành phần: lê + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面黑的农民。Tân Hoa Tự Điển 1.面黑的农民。