黧皱 lí zhòu·lê trứu Hán Việt: lê trứu · Pinyin: lí zhòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.色黑而有皱纹。 Cấu tạo: 黧 (lê) + 皺 (trứu)Pinyinlí zhòuHán Việtlê trứuCấu tạo黧 + 皺 · lê + trứu nghĩa thành phần: lê + trứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.色黑而有皱纹。 Từ liên quan Gần nghĩa皱折 · 皱摺 · 皱状 · 皱痕 · 皱眉 · 皱纹 · 皱缩 · 皱胃