黧皺 lí zhòu · lê trứu Hán Việt: lê trứu · Pinyin: lí zhòu Tổng quan Cấu tạo: 黧 (lê) + 皺 (trứu)Pinyinlí zhòuHán Việtlê trứuCấu tạo黧 + 皺 · lê + trứu nghĩa thành phần: lê + trứu