黧老 lí lǎo · lê lão Hán Việt: lê lão · Pinyin: lí lǎo Tổng quan Cấu tạo: 黧 (lê) + 老 (lão)Pinyinlí lǎoHán Việtlê lãoCấu tạo黧 + 老 · lê + lão nghĩa thành phần: lê + lão Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 老人。唐.柳宗元〈興州江運記〉:「黧老童孺,填溢公門。」MainlandTân Hoa Tự Điển 指老人。Tân Hoa Tự Điển 1.指老人。