黧脆

lí cuì lê thúy

Hán Việt: lê thúy · Pinyin: lí cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色黄黑而易折断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.色黄黑而易折断。