黧脆 lí cuì·lê thúy Hán Việt: lê thúy · Pinyin: lí cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.色黄黑而易折断。 Cấu tạo: 黧 (lê) + 脆 (thúy)Pinyinlí cuìHán Việtlê thúyCấu tạo黧 + 脆 · lê + thúy nghĩa thành phần: lê + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.色黄黑而易折断。 Từ liên quan Gần nghĩa脆弱 · 脆快 · 脆性 · 脆棗 · 脆爽 · 脆片 · 脆生 · 脆的