黧貌

lí màolê mạo

Hán Việt: lê mạo · Pinyin: lí mào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黧黑的面貌。

Cấu tạo: 黧 (lê) + 貌 (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.黧黑的面貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

貌似 · 貌相 · 貌美 · 黧黑 · 貌1. · 貌2. · 貌美的 · 貌合心离