黧面

lí miàn lê diện

Hán Việt: lê diện · Pinyin: lí miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 污黑的脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.污黑的脸。