黧黮 lí dǎn · lê thảm Hán Việt: lê thảm · Pinyin: lí dǎn Tổng quan Cấu tạo: 黧 (lê) + 黮 (thảm)Pinyinlí dǎnHán Việtlê thảmCấu tạo黧 + 黮 · lê + thảm nghĩa thành phần: lê + thảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色斑驳貌。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色斑驳貌。