黨人碑 dǎng rén bēi · đảng nhân bi Hán Việt: đảng nhân bi · Pinyin: dǎng rén bēi Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 人 (nhân) + 碑 (bi)Pinyindǎng rén bēiHán Việtđảng nhân biCấu tạo黨 + 人 + 碑 · đảng + nhân + bi nghĩa thành phần: đảng + nhân + bi