党伐 đảng phạt Hán Việt: đảng phạt Tổng quan Cấu tạo: 党 (đảng) + 伐 (phạt)Hán Việtđảng phạtCấu tạo党 + 伐 · đảng + phạt nghĩa thành phần: đảng + phạt