党旅 đảng lữ Hán Việt: đảng lữ Tổng quan Cấu tạo: 党 (đảng) + 旅 (lữ)Hán Việtđảng lữCấu tạo党 + 旅 · đảng + lữ nghĩa thành phần: đảng + lữ