党旧 đảng cựu Hán Việt: đảng cựu Tổng quan Cấu tạo: 党 (đảng) + 旧 (cựu)Hán Việtđảng cựuCấu tạo党 + 旧 · đảng + cựu nghĩa thành phần: đảng + cựu