黨衛軍 dǎng wèi jūn · đảng vệ quân Hán Việt: đảng vệ quân · Pinyin: dǎng wèi jūn Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 衛 (vệ) + 軍 (quân)Pinyindǎng wèi jūnHán Việtđảng vệ quânCấu tạo黨 + 衛 + 軍 · đảng + vệ + quân nghĩa thành phần: đảng + vệ + quân