黨魁

dǎng kuí đảng khôi

Hán Việt: đảng khôi · Pinyin: dǎng kuí

Tổng quan

thủ lĩnh đảng

Cấu tạo: (đảng) + (khôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ lĩnh đảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一黨的領袖。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政党的首领(多含贬义)。

Eng

  • CC-CEDICT party boss
  • Cihui party boss

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

领袖