黭然

yǎn rán

Pinyin: yǎn rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奄然; 突然。黭,通"奄"。

Cấu tạo: 黭 + 然 (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.奄然; 突然。黭,通"奄"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而