黭然

yǎn rán

Pinyin: yǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奄然;突然。黭,通"奄"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奄然;突然。黭,通"奄"。