黮昏

dǎn hūnthảm hôn

Hán Việt: thảm hôn · Pinyin: dǎn hūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昏暗不明。

Cấu tạo: 黮 (thảm) + 昏 (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗不明。

Từ liên quan

Gần nghĩa

昏乱 · 昏住 · 昏俗 · 昏倒 · 昏厥 · 昏君 · 昏城 · 昏夜