黮浊 dǎn zhuó·thảm trọc Hán Việt: thảm trọc · Pinyin: dǎn zhuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.混浊。 Cấu tạo: 黮 (thảm) + 濁 (trọc)Pinyindǎn zhuóHán Việtthảm trọcCấu tạo黮 + 濁 · thảm + trọc nghĩa thành phần: thảm + trọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.混浊。 Từ liên quan Gần nghĩa浊世 · 浊度 · 浊气 · 浊流 · 浊酒 · 浊音 · 濁世 · 濁亂