黮漶 dǎn huàn·thảm hoán Hán Việt: thảm hoán · Pinyin: dǎn huàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.色黑漫漶; 凝不清。 Cấu tạo: 黮 (thảm) + 漶 (hoán)Pinyindǎn huànHán Việtthảm hoánCấu tạo黮 + 漶 · thảm + hoán nghĩa thành phần: thảm + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.色黑漫漶; 凝不清。 Từ liên quan Gần nghĩa漶化 · 漶滅 · 漶漫 · 漶灭 · 黮昏 · 黮暗 · 黮浊 · 黮濁