黮濁 dǎn zhuó · thảm trọc Hán Việt: thảm trọc · Pinyin: dǎn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 黮 (thảm) + 濁 (trọc)Pinyindǎn zhuóHán Việtthảm trọcCấu tạo黮 + 濁 · thảm + trọc nghĩa thành phần: thảm + trọc