黮袍 dǎn páo · thảm bào Hán Việt: thảm bào · Pinyin: dǎn páo Tổng quan Cấu tạo: 黮 (thảm) + 袍 (bào)Pinyindǎn páoHán Việtthảm bàoCấu tạo黮 + 袍 · thảm + bào nghĩa thành phần: thảm + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑袍。Tân Hoa Tự Điển 1.黑袍。