黯冉 ảm nhiễm Hán Việt: ảm nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 冉 (nhiễm)Hán Việtảm nhiễmCấu tạo黯 + 冉 · ảm + nhiễm nghĩa thành phần: ảm + nhiễm