黯忖 ảm thốn Hán Việt: ảm thốn Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 忖 (thốn)Hán Việtảm thốnCấu tạo黯 + 忖 · ảm + thốn nghĩa thành phần: ảm + thốn