黯慘

ảm thảm

Hán Việt: ảm thảm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

陰暗慘淡的樣子。唐.徐夤〈過驪山賦〉:「但見愁雲黯慘,疊嶂嶙峋。」

Cấu tạo: 黯 (ảm) + 慘 (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u ám thảm đạm
  • Biên soạn 黯慘 ncǎn v.p. <wr.> gloomy; dismal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰暗慘淡的樣子。唐.徐夤〈過驪山賦〉:「但見愁雲黯慘,疊嶂嶙峋。」

Eng

  • Cihui 黯慘 ncǎn v.p. <wr.> gloomy; dismal

Từ liên quan

Gần nghĩa

慘事 · 慘況 · 慘劇 · 惨厉 · 慘變 · 慘叫 · 慘境 · 慘怛