黯慘

ảm thảm

Hán Việt: ảm thảm

Tổng quan

Cấu tạo: (ảm) + (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui en tối buồn thương. ảm thảm ảm thảm ☆Đen tối buồn thương.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰暗慘淡的樣子。唐.徐夤〈過驪山賦〉:「但見愁雲黯慘,疊嶂嶙峋。」

Eng

  • Cihui 黯慘 ncǎn v.p. <wr.> gloomy; dismal