黯敝 ảm tệ Hán Việt: ảm tệ Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 敝 (tệ)Hán Việtảm tệCấu tạo黯 + 敝 · ảm + tệ nghĩa thành phần: ảm + tệ