黯旧 ảm cựu Hán Việt: ảm cựu Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 旧 (cựu)Hán Việtảm cựuCấu tạo黯 + 旧 · ảm + cựu nghĩa thành phần: ảm + cựu