黯湛 ảm trạm Hán Việt: ảm trạm Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 湛 (trạm)Hán Việtảm trạmCấu tạo黯 + 湛 · ảm + trạm nghĩa thành phần: ảm + trạm