黯黑

àn hēi ảm hắc

Hán Việt: ảm hắc · Pinyin: àn hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ảm) + (hắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌黑:脸色~;昏黑:~的夜晚|天色已经~了。