黯默 ảm mặc Hán Việt: ảm mặc Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 默 (mặc)Hán Việtảm mặcCấu tạo黯 + 默 · ảm + mặc nghĩa thành phần: ảm + mặc