黯黮

ảm thảm

Hán Việt: ảm thảm

Tổng quan

Vẻ tối tăm, không sáng sủa — Cũng chỉ ý thất vọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

昏暗不明的樣子。《楚辭.宋玉.九辯》:「彼日月之照明兮,尚黯黮而有瑕。」

Cấu tạo: 黯 (ảm) + 黮 (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Vẻ tối tăm, không sáng sủa — Cũng chỉ ý thất vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏暗不明的樣子。《楚辭.宋玉.九辯》:「彼日月之照明兮,尚黯黮而有瑕。」

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ ý thất vọng

Từ liên quan

Gần nghĩa

黯慘 · 黯淡 · 黯然 · 黯然销魂 · 黯然神伤 · 黯淡无光 · 黯然失色 · 黯黮灘