黲淡

Tổng quan

Cấu tạo: + (đạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容昏暗不明。唐.岑參〈白雪歌送武判官歸京〉詩:「瀚海闌干百尺冰,愁雲黲淡萬里凝。」

Eng

  • Cihui 黲淡 cǎndàn v.p. gloomy; dull