黳黑

yī hēi

Pinyin: yī hēi

Tổng quan

Cấu tạo: + (hắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑色。《宋史.卷二七四.劉審瓊傳》:「雅善酒令博鞠,年八十餘,筋力不衰,髭髮黳黑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 须发浓黑貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.须发浓黑貌。