黴潮 mi triều Hán Việt: mi triều Tổng quan Cấu tạo: 黴 (mi) + 潮 (triều)Hán Việtmi triềuCấu tạo黴 + 潮 · mi + triều nghĩa thành phần: mi + triều Nghĩa EngCihui 霉潮 éicháo <vp.> moldy and moist