霉湿 môi thấp Hán Việt: môi thấp Tổng quan Cấu tạo: 霉 (môi) + 湿 (thấp)Hán Việtmôi thấpCấu tạo霉 + 湿 · môi + thấp nghĩa thành phần: môi + thấp