霉爛

méi làn môi lạn

Hán Việt: môi lạn · Pinyin: méi làn

Tổng quan

mốc | rữa nát

Cấu tạo: (môi) + (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mốc | rữa nát
  • Cihui thối rữa。發黴腐爛。

Eng

  • Cihui mold; rot