黴瘠 méi jí · mi tích Hán Việt: mi tích · Pinyin: méi jí Tổng quan Cấu tạo: 黴 (mi) + 瘠 (tích)Pinyinméi jíHán Việtmi tíchCấu tạo黴 + 瘠 · mi + tích nghĩa thành phần: mi + tích