黴素
mi tố
Hán Việt: mi tố · Pinyin: méi sù
Tổng quan
(sinh hóa) -mycin
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh hóa) -mycin
Eng
- CC-CEDICT (pharmacology) -mycin (suffix)
- Cihui (biochemistry) -mycin
Hán Việt: mi tố · Pinyin: méi sù
(sinh hóa) -mycin