黵面

zhǎn miàn

Pinyin: zhǎn miàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在脸上刺字涂墨。古代多作为刑罚而施于犯人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在脸上刺字涂墨。古代多作为刑罚而施于犯人。

Eng

  • Cihui 黵面 ǎnmiàn n. <hist.> punishment of tattooing a criminal's face