黶合 yǎn hé·yểm hợp Hán Việt: yểm hợp · Pinyin: yǎn hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓黯然合成一片。 Cấu tạo: 黶 (yểm) + 合 (hợp)Pinyinyǎn héHán Việtyểm hợpCấu tạo黶 + 合 · yểm + hợp nghĩa thành phần: yểm + hợp Từ liên quan Gần nghĩa合一 · 合上 · 合下 · 合為 · 合乎 · 合於 · 合什 · 合眾