黶合 yǎn hé · yểm hợp Hán Việt: yểm hợp · Pinyin: yǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 黶 (yểm) + 合 (hợp)Pinyinyǎn héHán Việtyểm hợpCấu tạo黶 + 合 · yểm + hợp nghĩa thành phần: yểm + hợp