黷征

độc trưng

Hán Việt: độc trưng

Tổng quan

Cấu tạo: 黷 (độc) + 徵 (trưng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

征人 · 征伐 · 征传 · 征信 · 征候 · 征兆 · 征兵 · 征剿