黷誓 độc thệ Hán Việt: độc thệ Tổng quan không giữ lời; không giữ lời thề Cấu tạo: 黩 (độc) + 誓 (thệ)Hán Việtđộc thệTừ loạiđộngCấu tạo黩 + 誓 · độc + thệ nghĩa thành phần: độc + thệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không giữ lời thề Từ liên quan Gần nghĩa誓师 · 誓師 · 誓愿 · 誓戒 · 誓死 · 誓水 · 誓海 · 誓約