黺鹿

fěn lù

Pinyin: fěn lù

Tổng quan

Cấu tạo: + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹿的一种,全身毛黄褐色或带赤褐色,有白色斑纹,角的上部扁平或呈掌状,尾略长,性温顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹿的一种,全身毛黄褐色或带赤褐色,有白色斑纹,角的上部扁平或呈掌状,尾略长,性温顺。