黻佩 fú pèi · phất bội Hán Việt: phất bội · Pinyin: fú pèi Tổng quan Cấu tạo: 黻 (phất) + 佩 (bội)Pinyinfú pèiHán Việtphất bộiCấu tạo黻 + 佩 · phất + bội nghĩa thành phần: phất + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佩系官印的丝带。借指达官贵人。Tân Hoa Tự Điển 1.佩系官印的丝带。借指达官贵人。