黻冕

fú miǎn phất miện

Hán Việt: phất miện · Pinyin: fú miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (miện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代的一種祭服。《論語.泰伯》:「惡衣服而致美乎黻冕,卑宮室而盡力乎溝洫。」宋.王偁《東都事略.卷五三.列傳.薛奎傳》:「章獻謁太廟,欲被天子黻冕,臣下依違不決。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时祭服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时祭服。

Eng

  • Cihui 黻冕 fúmiǎn n. sovereign's sacrificial dress