黻班

fú bānphất ban

Hán Việt: phất ban · Pinyin: fú bān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指在朝的达官显贵。

Cấu tạo: 黻 (phất) + 班 (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在朝的达官显贵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

班上 · 班主 · 班什 · 班代 · 班会 · 班兵 · 班列 · 班台