黻班 fú bān · phất ban Hán Việt: phất ban · Pinyin: fú bān Tổng quan Cấu tạo: 黻 (phất) + 班 (ban)Pinyinfú bānHán Việtphất banCấu tạo黻 + 班 · phất + ban nghĩa thành phần: phất + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在朝的达官显贵。Tân Hoa Tự Điển 1.指在朝的达官显贵。