黻裳 fú shang · phất thường Hán Việt: phất thường · Pinyin: fú shang Tổng quan Cấu tạo: 黻 (phất) + 裳 (thường)Pinyinfú shangHán Việtphất thườngCấu tạo黻 + 裳 · phất + thường nghĩa thành phần: phất + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭服。绣有青黑色花纹的下裳。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭服。绣有青黑色花纹的下裳。